Hán Việt:TRẬT••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ一丨ノ丶ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+失Thất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
秩
trật tự, cấp bậc
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)

失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

秩
trật tự, cấp bậc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:trật tự, cấp bậc
ENTiếng Anh:order; sequence; rank; regular
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家维持会场的秩序。
Xin mọi người hãy duy trì trật tự của hội trường.
Please maintain order in the venue.
#2
这里的交通秩序非常好。
Trật tự giao thông ở đây rất tốt.
The traffic order here is very good.
#3
古代官员的品秩有严格的规定。
Cấp bậc của quan lại thời xưa có những quy định nghiêm ngặt.
In ancient times, there were strict regulations governing officials' ranks.
#4
观众们秩序井然地走出了剧院。
Khán giả bước ra khỏi nhà hát một cách rất trật tự.
The audience walked out of the theater in an orderly manner.
#5
这些文件需要按照秩次存放。
Những tài liệu này cần được lưu trữ theo đúng thứ tự.
These files need to be stored according to their order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây