智慧
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "智慧" (zhìhuì) nghĩa là "trí tuệ", ghép bởi: 智 (zhì): trí tuệ + 慧 (huì): trí tuệ.
Thành phần cấu tạo
智慧
trí tuệ
知
日
彗
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 智慧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trí tuệ, sự thông thái, khôn ngoan, thông minh (công nghệ).
Ví dụ (8)
中国古代劳动人民充满了智慧。
Nhân dân lao động Trung Quốc thời xưa tràn đầy trí tuệ.
我们要用智慧去解决问题,而不是暴力。
Chúng ta phải dùng trí tuệ để giải quyết vấn đề, chứ không phải bạo lực.
这本书是作者多年经验与智慧的结晶。
Cuốn sách này là sự kết tinh của kinh nghiệm và trí tuệ nhiều năm của tác giả.
我们要建设智慧城市,让生活更便利。
Chúng ta phải xây dựng thành phố thông minh (trí tuệ), để cuộc sống tiện lợi hơn.
这是集体的智慧,不是个人的功劳。
Đây là trí tuệ của tập thể, không phải công lao của cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây