嫌疑
HSK 6
—
Phân tích từ 嫌疑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiềm nghi, sự nghi ngờ (phạm tội), nghi vấn.
Ví dụ (8)
警方拘留了重大嫌疑人。
Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm (người có hiềm nghi) quan trọng.
他终于洗清了自己的嫌疑。
Cuối cùng anh ấy cũng đã rửa sạch được hiềm nghi của bản thân.
为了避嫌(避免嫌疑),他退出了这次评选。
Để tránh hiềm nghi (tránh điều tiếng), anh ấy đã rút khỏi cuộc bình chọn lần này.
这起案件中,只有他没有作案嫌疑。
Trong vụ án này, chỉ có anh ta là không có nghi vấn phạm tội.
所有的证据都指向了这个嫌疑对象。
Tất cả bằng chứng đều chĩa vào đối tượng hiềm nghi này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây