衔接
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "衔接" (xiánjiē) nghĩa là "nối liền", ghép bởi: 衔 (xián): ngậm + 接 (jiē): nhận.
Thành phần cấu tạo
衔接
nối liền
行
钅
扌
妾
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kết nối, nối liền, khớp nối, tiếp nối, chuyển tiếp.
Ví dụ (8)
这两个阶段的教育需要更好地衔接。
Giáo dục của hai giai đoạn này cần sự chuyển tiếp (kết nối) tốt hơn.
地铁和公交车的衔接非常方便。
Sự kết nối giữa tàu điện ngầm và xe buýt vô cùng thuận tiện.
这篇作文的段落衔接得不是很自然。
Sự liên kết giữa các đoạn văn của bài làm văn này không được tự nhiên lắm.
新旧政策之间要注意平稳衔接。
Giữa chính sách mới và cũ cần chú ý sự chuyển tiếp (khớp nối) ổn định.
一定要做好工作交接,确保业务无缝衔接。
Nhất định phải làm tốt bàn giao công việc, đảm bảo nghiệp vụ được kết nối liền mạch (không kẽ hở).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây