携带
HSK 6
—
Phân tích từ 携带
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mang theo, đem theo, xách theo (thường dùng trong văn viết/quy định).
Ví dụ (8)
请随身携带贵重物品,不要放在行李箱里。
Vui lòng mang theo vật quý giá bên người, đừng để trong vali hành lý.
严禁携带易燃易爆物品上车。
Nghiêm cấm mang theo vật dễ cháy nổ lên xe.
这种笔记本电脑轻便小巧,方便携带。
Loại laptop này nhẹ và nhỏ gọn, thuận tiện mang theo.
出国旅行时,必须携带护照和签证。
Khi đi du lịch nước ngoài, bắt buộc phải mang theo hộ chiếu và visa.
蚊子可能携带并传播病毒。
Muỗi có thể mang và lây truyền virus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây