效益
HSK 6
—
Phân tích từ 效益
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế/xã hội.
Ví dụ (8)
企业必须提高经济效益。
Doanh nghiệp phải nâng cao hiệu quả kinh tế.
我们要追求社会效益与经济效益的统一。
Chúng ta phải theo đuổi sự thống nhất giữa lợi ích xã hội và lợi ích kinh tế.
这种投资方式的效益很高。
Cách thức đầu tư này mang lại lợi ích rất cao.
新政策实施后,效益非常显著。
Sau khi chính sách mới được thực thi, hiệu quả đạt được rất rõ rệt.
这个项目很难在短期内看到效益。
Dự án này rất khó thấy được lợi ích trong thời gian ngắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây