选手
HSK 6
—
Phân tích từ 选手
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuyển thủ, thí sinh, đấu thủ.
Ví dụ (8)
来自世界各地的选手参加了这次比赛。
Các tuyển thủ đến từ khắp nơi trên thế giới đã tham gia cuộc thi này.
评委给这位选手的表演打了满分。
Ban giám khảo đã chấm điểm tuyệt đối cho màn trình diễn của thí sinh này.
他是本次大赛的一号种子选手。
Anh ấy là tuyển thủ hạt giống số một của giải đấu lần này.
选手们正在后台进行最后的准备。
Các thí sinh đang tiến hành những khâu chuẩn bị cuối cùng ở hậu trường.
由于受伤,那名选手不得不退出比赛。
Do bị thương, tuyển thủ đó buộc phải rút lui khỏi cuộc thi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây