循环
HSK 6
—
Phân tích từ 循环
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tuần hoàn, luân chuyển, lặp lại, vòng lặp.
Ví dụ (8)
适当的运动可以促进血液循环。
Vận động thích hợp có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
我们要打破贫困的恶性循环。
Chúng ta phải phá vỡ cái vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói.
这首歌太好听了,我一直在单曲循环。
Bài hát này hay quá, tôi cứ bật chế độ phát lại (loop) một bài mãi.
大自然的四季循环是不可改变的规律。
Sự tuần hoàn bốn mùa của đại tự nhiên là quy luật không thể thay đổi.
这些废水经过处理后可以循环使用。
Những nước thải này sau khi xử lý có thể sử dụng tuần hoàn (tái sử dụng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây