Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
xún
HSK 4
tuân theo, theo đuổi
Hán Việt:TUẦN••Loại từ:Động từ
12 nét
ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+盾Chữ My

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

循
xún
tuân theo, theo đuổi
彳
Bộ Xíchchì
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
Bộ Xích
盾
Chữ Mydùn
Khiên, lá chắn / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từng bước chân (彳) tiến lên đều nép sau tấm khiên bảo vệ (盾) một cách tuần tự, nghĩa là tuân theo, noi theo (循).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:tuân theo, theo đuổi
ENTiếng Anh:follow, obey, abide by
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒmen我们yào要zūnxún遵循guīzé规则。
Chúng ta phải tuân theo quy tắc.
We must follow the rules.
#2
shìqing事情yào要xúnxùjiànjìn循序渐进。
Công việc phải tiến hành từng bước.
Things should proceed step by step.
#3
tā他xún循zhe着shēngyīn声音zǒu走guòqù过去。
Anh ấy lần theo âm thanh đi tới.
He walked over following the sound.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây