岩石
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đá, nham thạch, tảng đá (về mặt địa chất).
Ví dụ (8)
地质学家正在研究这里的岩石结构。
Nhà địa chất học đang nghiên cứu cấu trúc đất đá (nham thạch) ở đây.
海浪不断地拍打着岸边的岩石。
Sóng biển không ngừng vỗ vào những tảng đá bên bờ.
这种岩石非常坚硬,很难开采。
Loại đá này vô cùng cứng, rất khó khai thác.
他在岩石上刻下了自己的名字。
Anh ấy đã khắc tên mình lên tảng đá.
经过千万年的风化,岩石变成了土壤。
Trải qua hàng ngàn vạn năm phong hóa, đá đã biến thành đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây