厌恶
HSK 6
—
Phân tích từ 厌恶
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chán ghét, căm ghét, ghê tởm, ác cảm.
Ví dụ (8)
我极其厌恶这种虚伪的行为。
Tôi cực kỳ căm ghét hành vi giả tạo này.
他脸上露出了厌恶的表情。
Trên mặt anh ấy lộ ra biểu cảm chán ghét (ghê tởm).
大家都厌恶战争,渴望和平。
Mọi người đều căm ghét chiến tranh, khát khao hòa bình.
这种恶臭味让人感到厌恶。
Cái mùi hôi thối này khiến người ta cảm thấy ghê tởm.
即使你心里厌恶他,表面上也要保持礼貌。
Cho dù trong lòng bạn chán ghét anh ta, bề ngoài cũng phải giữ phép lịch sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây