遥控
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "遥控" (yáokòng) mang nghĩa "điều khiển từ xa", kết hợp bởi 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遥控
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:điều khiển từ xa, viễn khiển.
Ví dụ (5)
把电视的遥控器递给我。
Đưa cho tôi cái điều khiển từ xa của tivi.
Hand me the TV remote control.
现在的无人机都是通过无线电遥控的。
Máy bay không người lái hiện nay đều được điều khiển từ xa qua sóng vô tuyến.
Today's drones are all controlled by radio.
这是一个遥控炸弹,非常危险。
Đây là một quả bom điều khiển từ xa, vô cùng nguy hiểm.
This is a remote-controlled bomb and is very dangerous.
小男孩正在公园里玩遥控汽车。
Cậu bé đang chơi ô tô điều khiển từ xa trong công viên.
The little boy is playing with a remote-controlled car in the park.
你可以用手机遥控家里的空调。
Bạn có thể dùng điện thoại để điều khiển điều hòa ở nhà từ xa.
You can use your phone to remotely control the air conditioner at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây