要命
HSK 6
—
Phân tích từ 要命
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:chết người, mất mạng, kinh khủng, cực kỳ,... muốn chết (bổ ngữ chỉ mức độ cao).
Ví dụ (8)
这种病如果不及时治疗,是会要命的。
Loại bệnh này nếu không chữa trị kịp thời thì sẽ chết người (lấy mạng) đấy.
今天的作业多得要命。
Bài tập hôm nay nhiều muốn chết (cực kỳ nhiều).
这牙疼起来真要命。
Cái răng này mà đau lên thì đúng là chết người (đau kinh khủng).
这个熊孩子真要命,把家里弄得乱七八糟。
Cái đứa trẻ nghịch ngợm này thật là phiền chết đi được, làm nhà cửa lộn xộn hết cả.
外面冷得要命,你还是别出去了。
Bên ngoài lạnh muốn chết (cực lạnh), bạn tốt nhất đừng ra ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây