麻痹
HSK 6
—
Phân tích từ 麻痹
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tê liệt (y học), lơ là, mất cảnh giác, chủ quan (tinh thần).
Ví dụ (8)
这种病毒会导致神经麻痹。
Loại virus này có thể dẫn đến tê liệt thần kinh.
我们要时刻保持警惕,不能思想麻痹。
Chúng ta phải luôn cảnh giác, không được lơ là tư tưởng.
一场大雪让整个城市的交通陷入了麻痹状态。
Một trận tuyết lớn đã khiến giao thông của cả thành phố rơi vào trạng thái tê liệt.
敌人试图用和平的假象来麻痹我们。
Kẻ địch cố gắng dùng giả tượng hòa bình để làm chúng ta mất cảnh giác (tê liệt ý chí).
由于安全意识麻痹,导致了这次事故的发生。
Do ý thức an toàn bị lơ là, đã dẫn đến vụ tai nạn lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây