埋没
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "埋没" (máimò) nghĩa là "vùi lấp", ghép bởi: 埋 (mái / mán): chôn + 没 (méi): Không có.
Thành phần cấu tạo
埋没
vùi lấp
土
里
氵
殳
Hình ảnh:

Phân tích từ 埋没
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chôn vùi, vùi lấp, mai một (nhân tài), bị lãng quên, che lấp.
Ví dụ (8)
是金子总会发光的,才华是不会被埋没的。
Là vàng thì sẽ luôn tỏa sáng, tài năng sẽ không bị mai một đâu.
大风沙埋没了这座古城。
Bão cát lớn đã vùi lấp tòa thành cổ này.
他不想在这个小地方埋没自己的一生。
Anh ấy không muốn chôn vùi cả đời mình ở cái nơi nhỏ bé này.
历史的真相不应该被谎言埋没。
Chân tướng lịch sử không nên bị những lời dối trá che lấp.
为了不埋没人才,公司建立了完善的晋升机制。
Để không làm mai một nhân tài, công ty đã thiết lập cơ chế thăng tiến hoàn thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây