蔑视
HSK 6
—
Phân tích từ 蔑视
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:miệt thị, khinh thường, coi thường, khinh miệt, coi khinh.
Ví dụ (8)
他蔑视一切权威,只相信自己的判断。
Anh ta coi thường mọi quyền uy, chỉ tin vào phán đoán của chính mình.
这种蔑视法律的行为必须受到惩罚。
Hành vi coi thường pháp luật này bắt buộc phải bị trừng phạt.
他用蔑视的眼神看着那个胆小鬼。
Anh ta dùng ánh mắt khinh miệt nhìn kẻ nhát gan đó.
在战略上要蔑视敌人,在战术上要重视敌人。
Về chiến lược phải coi thường địch (tự tin), về chiến thuật phải coi trọng địch (cẩn thận).
不要因为富有而蔑视穷人。
Đừng vì giàu có mà khinh thường người nghèo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây