Hán Việt:MIỆT••Loại từ:Động từ
14 nét
一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フ+2
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+蔑Miệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
蔑
Khinh miệt, coi thường
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)

蔑
Miệt
Hình mắt nhắm nhìn thường (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

蔑
Khinh miệt, coi thường
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Khinh miệt, coi thường
ENTiếng Anh:scorn, despise, disdain, slight
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他蔑视困难。
Anh ấy coi thường khó khăn.
He scorns difficulties.
#2
这种蔑称不应该使用。
Cách gọi khinh miệt này không nên dùng.
Such derogatory terms should not be used.
#3
她不允许别人轻蔑同伴。
Cô ấy không cho phép người khác coi thường bạn đồng hành.
She does not allow others to look down on her companions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây