奴隶
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "奴隶" (núlì) mang nghĩa "nô lệ", kết hợp bởi 奴 (nú - nô): "nô lệ" + 隶 (lì - lệ): "Kịp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奴: Người phụ nữ (女) thời cổ bị bàn tay quyền lực (又) bắt giữ phải hầu hạ suốt đời không được tự do là thân phận nô lệ, người hầu (奴). • Chữ 隶: Hình bàn tay vươn ra nắm bắt kịp phần đuôi thú đang chạy phía trước biểu thị ý nghĩa đuổi kịp, lệ thuộc (隶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奴隶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nô lệ.
Ví dụ (5)
林肯总统废除了美国的奴隶制度。
Tổng thống Lincoln đã bãi bỏ chế độ nô lệ của nước Mỹ.
President Lincoln abolished slavery in the United States.
在那段黑暗的历史中,许多人被贩卖为奴隶。
Trong giai đoạn lịch sử đen tối đó, rất nhiều người bị buôn bán làm nô lệ.
During that dark period of history, many people were sold into slavery.
不要做金钱的奴隶,要做金钱的主人。
Đừng làm nô lệ của đồng tiền, hãy làm chủ nhân của nó.
Don't be a slave to money; be its master.
有些现代人成了手机的奴隶,一刻也离不开。
Một số người hiện đại đã trở thành nô lệ của điện thoại di động, một khắc cũng không rời.
Some modern people have become slaves to their phones and can't be away from them even for a moment.
如果不控制欲望,你就会成为欲望的奴隶。
Nếu không kiểm soát dục vọng, bạn sẽ trở thành nô lệ của dục vọng.
If you don't control your desires, you will become a slave to them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây