虐待
HSK 6
—
Phân tích từ 虐待
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngược đãi, bạo hành, hành hạ, đối xử tàn tệ.
Ví dụ (8)
法律严惩虐待儿童的犯罪行为。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc hành vi tội phạm ngược đãi trẻ em.
我们要坚决反对虐待动物。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối việc ngược đãi động vật.
她在继母家里受尽了虐待。
Cô ấy đã chịu đủ mọi sự hành hạ (ngược đãi) ở nhà mẹ kế.
精神虐待有时候比肉体虐待更可怕。
Ngược đãi tinh thần đôi khi còn đáng sợ hơn cả ngược đãi thể xác.
禁止虐待战俘是国际法的规定。
Cấm ngược đãi tù binh là quy định của luật pháp quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây