Hán Việt:NGƯỢC••Loại từ:Tính từ
9 nét
丨一フノ一フ一フ一
Không dùng lượng từ riêng
虍Hô+虐Ngược
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
虐
ngược đãi; tàn bạo
虍
Bộ Hô
Vằn hổ (phía trên)
虐
Ngược
Hình hổ vồ (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

虐
ngược đãi; tàn bạo
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:ngược đãi; tàn bạo
ENTiếng Anh:cruel, tyrannical, mistreat, abuse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他因为虐待动物而被捕。
Anh ta bị bắt vì ngược đãi động vật.
He was arrested for animal abuse.
#2
那个暴虐的君主最终被推翻了。
Vị bạo chúa tàn nhẫn đó cuối cùng đã bị lật đổ.
That tyrannical monarch was eventually overthrown.
#3
这种残忍的虐杀行为令人发指。
Hành vi tàn sát dã man này khiến người ta vô cùng phẫn nộ.
This cruel massacre is utterly outrageous.
#4
这部电影的结局太虐心了。
Kết cục của bộ phim này quá bi thương (ngược tâm).
The ending of this movie is too heartbreaking.
#5
疯狂加班简直是一种自虐。
Làm thêm giờ điên cuồng quả thực là một kiểu tự hành hạ bản thân.
Working insane amounts of overtime is practically a form of self-torture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây