配偶
HSK 6
—
Phân tích từ 配偶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phối ngẫu, người bạn đời, vợ hoặc chồng (pháp lý), bạn tình (động vật).
Ví dụ (8)
法律规定,配偶拥有财产继承权。
Pháp luật quy định, vợ/chồng (người phối ngẫu) có quyền thừa kế tài sản.
丧失配偶是人生中巨大的打击。
Mất đi người bạn đời là cú sốc to lớn trong cuộc đời.
请在表格上填写配偶的姓名和职业。
Vui lòng điền họ tên và nghề nghiệp của vợ/chồng vào bảng biểu.
他在寻找一位理想的配偶。
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời lý tưởng.
有些动物是一夫一妻制,一生只有一个配偶。
Một số loài động vật theo chế độ một vợ một chồng, cả đời chỉ có một bạn tình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây