偏僻
HSK 6
—
Phân tích từ 偏僻
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hẻo lánh, xa xôi, vắng vẻ, khuất nẻo.
Ví dụ (8)
他住在一个偏僻的小山村里。
Anh ấy sống trong một ngôi làng nhỏ hẻo lánh trên núi.
这个地方太偏僻了,连地图上都找不到。
Nơi này hẻo lánh quá, ngay cả trên bản đồ cũng không tìm thấy.
不要独自去那些偏僻的小巷。
Đừng đi một mình vào những con hẻm vắng vẻ khuất nẻo đó.
虽然位置偏僻,但这儿的风景很美。
Mặc dù vị trí hẻo lánh, nhưng phong cảnh ở đây rất đẹp.
由于交通不便,这里的经济比较落后,显得很偏僻。
Do giao thông bất tiện, kinh tế nơi này khá lạc hậu, tỏ ra rất hẻo lánh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây