牵扯
HSK 6
—
Phân tích từ 牵扯
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liên quan, dính líu, lôi kéo, dây dưa, ảnh hưởng, liên lụy.
Ví dụ (8)
这起案件牵扯到很多有权势的人。
Vụ án này dính líu đến rất nhiều người có quyền thế.
请不要把无关的人牵扯进来。
Làm ơn đừng lôi kéo những người không liên quan vào chuyện này.
这件事情太复杂,牵扯的面太广。
Sự việc này quá phức tạp, diện ảnh hưởng (liên quan) quá rộng.
为了不牵扯家人,他选择了独自承担。
Để không làm liên lụy đến gia đình, anh ấy đã chọn cách gánh vác một mình.
这不仅仅是个人的私事,还牵扯到公司的利益。
Đây không chỉ là việc riêng tư cá nhân, mà còn liên quan đến lợi ích của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây