谦逊
HSK 6
—
Phân tích từ 谦逊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khiêm tốn, nhún nhường, cung thuận, từ tốn.
Ví dụ (8)
他为人谦逊,深受同事们的喜爱。
Anh ấy làm người rất khiêm tốn (nhún nhường), rất được đồng nghiệp yêu mến.
虽然取得了巨大的成就,但他依然保持谦逊。
Mặc dù đạt được thành tựu to lớn, nhưng anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn.
我们要学会谦逊地听取别人的意见。
Chúng ta phải học cách lắng nghe ý kiến người khác một cách khiêm tốn.
真正的智者往往是谦逊的。
Kẻ trí thực sự thường là người khiêm tốn.
他用谦逊的语调回答了这个问题。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi này bằng giọng điệu từ tốn (khiêm nhường).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây