勤恳
HSK 6
—
Phân tích từ 勤恳
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:cần mẫn, cần cù, tận tụy, chăm chỉ và thật thà, siêng năng.
Ví dụ (8)
老黄一辈子勤勤恳恳,任劳任怨。
Lão Hoàng cả đời cần cù tận tụy, chịu thương chịu khó.
他工作勤恳,从不迟到早退。
Anh ấy làm việc cần mẫn, không bao giờ đi muộn về sớm.
农民在田地里勤恳地耕作。
Người nông dân cày cấy cần cù trên đồng ruộng.
这是一种勤恳朴实的作风。
Đây là một tác phong cần mẫn và giản dị (chất phác).
老板很赏识这位勤恳的员工。
Ông chủ rất tán thưởng người nhân viên tận tụy này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây