勤俭
HSK 6
—
Phân tích từ 勤俭
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cần kiệm, cần cù và tiết kiệm.
Ví dụ (8)
勤俭持家是中华民族的传统美德。
Cần kiệm quản lý gia đình là đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
虽然现在生活富裕了,但我们不能丢掉勤俭的习惯。
Mặc dù bây giờ cuộc sống đã sung túc, nhưng chúng ta không được bỏ đi thói quen cần kiệm.
他一生勤俭,从不乱花一分钱。
Ông ấy cả đời cần kiệm, chưa bao giờ tiêu hoang một xu.
公司提倡勤俭办事的作风。
Công ty đề cao tác phong làm việc cần kiệm (tiết kiệm chi phí).
我们要教育下一代养成勤俭节约的好习惯。
Chúng ta phải giáo dục thế hệ sau hình thành thói quen tốt là cần cù tiết kiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây