Hán Việt:KHẨN••Loại từ:Tính từ
10 nét
フ一一丨ノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
艮Cấn+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恳
Chân thành
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

恳
Chân thành
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Chân thành
ENTiếng Anh:sincere; earnest; heartfelt
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的态度非常诚恳。
Thái độ của anh ấy vô cùng chân thành.
His attitude is very sincere.
#2
我恳求你帮帮我。
Tôi chân thành cầu xin bạn giúp đỡ tôi.
I earnestly beg you to help me.
#3
她的言辞十分恳切。
Lời lẽ của cô ấy vô cùng khẩn thiết và chân thành.
Her words were extremely earnest.
#4
他一生勤恳工作,从不抱怨。
Ông ấy cả đời làm việc cần mẫn, chưa bao giờ phàn nàn.
He worked diligently all his life and never complained.
#5
经理决定和员工进行一次恳谈。
Giám đốc quyết định có một cuộc nói chuyện chân thành với nhân viên.
The manager decided to have an earnest talk with the employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây