Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
kěn
HSK 4
Chân thành
Hán Việt:KHẨN••Loại từ:Tính từ
10 nét
フ一一丨ノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
艮Cấn+心Tâm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

恳
kěn
Chân thành
艮
Bộ Cấngèn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Bộ Tâm
Mẹo nhớ nhanh:

Ánh mắt kiên định không rời (艮) cùng tấm lòng tận đáy tim (心) thể hiện thái độ khẩn thiết và vô cùng chân thành (恳).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Chân thành
ENTiếng Anh:sincere; earnest; heartfelt
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他de的tàidù态度fēicháng非常chéngkěn诚恳。
Thái độ của anh ấy vô cùng chân thành.
His attitude is very sincere.
#2
wǒ我kěnqiú恳求nǐ你bāngbāng帮帮wǒ我。
Tôi chân thành cầu xin bạn giúp đỡ tôi.
I earnestly beg you to help me.
#3
tā她de的yáncí言辞shífēn十分kěnqiè恳切。
Lời lẽ của cô ấy vô cùng khẩn thiết và chân thành.
Her words were extremely earnest.
#4
tā他yìshēng一生qínkěn勤恳gōngzuò工作,cóngbú从不bàoyuàn抱怨。
Ông ấy cả đời làm việc cần mẫn, chưa bao giờ phàn nàn.
He worked diligently all his life and never complained.
#5
jīnglǐ经理juédìng决定hé和yuángōng员工jìnxíng进行yí一cì次kěn恳tán谈。
Giám đốc quyết định có một cuộc nói chuyện chân thành với nhân viên.
The manager decided to have an earnest talk with the employees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây