恳
フ一一フノ丶丶フ丶丶
10
HSK1
Tính từ
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chân thành
Ví dụ (5)
他的态度非常诚恳。
Thái độ của anh ấy vô cùng chân thành.
我恳求你帮帮我。
Tôi chân thành cầu xin bạn giúp đỡ tôi.
她的言辞十分恳切。
Lời lẽ của cô ấy vô cùng khẩn thiết và chân thành.
他一生勤恳工作,从不抱怨。
Ông ấy cả đời làm việc cần mẫn, chưa bao giờ phàn nàn.
经理决定和员工进行一次恳谈。
Giám đốc quyết định có một cuộc nói chuyện chân thành với nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây