镇定
HSK 6
—
Phân tích từ 镇定
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:trấn tĩnh, bình tĩnh, điềm tĩnh, giữ bình tĩnh, thuốc an thần (danh từ hóa trong y học).
Ví dụ (8)
遇到火灾时,一定要保持镇定。
Khi gặp hỏa hoạn, nhất định phải giữ bình tĩnh.
虽然心里很慌,但他表面上装得很镇定。
Tuy trong lòng rất hoảng, nhưng bề ngoài anh ấy giả vờ rất điềm tĩnh.
医生给他打了一针镇定剂。
Bác sĩ đã tiêm cho anh ấy một mũi thuốc an thần (thuốc trấn tĩnh).
面对突发状况,他表现得异常镇定。
Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy thể hiện sự bình tĩnh lạ thường.
深呼吸几次,让自己镇定下来。
Hít sâu vài lần, để bản thân trấn tĩnh lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây