阵地
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "阵地" (zhèndì) nghĩa là "trận địa", ghép bởi: 阵 (zhèn): Trận đội + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
阵地
trận địa
阝
车
土
也
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trận địa, mặt trận, vị trí, trận tuyến (nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (8)
战士们誓死坚守阵地,绝不后退。
Các chiến sĩ thề chết kiên thủ trận địa, tuyệt đối không lùi bước.
敌军向我方阵地发起了猛烈的进攻。
Quân địch đã phát động cuộc tấn công mãnh liệt vào trận địa của chúng ta.
互联网是思想舆论的重要阵地。
Internet là mặt trận quan trọng của tư tưởng và dư luận.
学校是教育青少年的主要阵地。
Trường học là mặt trận (nơi) chính để giáo dục thanh thiếu niên.
经过激战,我们终于夺回了失守的阵地。
Trải qua cuộc chiến ác liệt, chúng tôi cuối cùng đã đoạt lại được trận địa đã mất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây