阵容
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "阵容" (zhènróng) nghĩa là "đội hình", ghép bởi: 阵 (zhèn): Trận đội + 容 (róng): chứa đựng.
Thành phần cấu tạo
阵容
đội hình
阝
车
宀
谷
Hình ảnh:

Phân tích từ 阵容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đội hình, dàn (diễn viên, nhân sự), trận thế, hàng ngũ.
Ví dụ (8)
这部电影的演员阵容非常豪华。
Dàn diễn viên của bộ phim này vô cùng hoành tráng (sang trọng).
两队都派出了最强的首发阵容。
Cả hai đội đều tung ra đội hình xuất phát mạnh nhất.
这次春晚的主持人阵容已经公布。
Đội hình người dẫn chương trình của Gala cuối năm nay đã được công bố.
这支球队的教练阵容很专业。
Đội ngũ (dàn) huấn luyện viên của đội bóng này rất chuyên nghiệp.
这是一家拥有强大科研阵容的公司。
Đây là một công ty sở hữu đội ngũ nghiên cứu khoa học hùng hậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây