支流
HSK 6
—
Phân tích từ 支流
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chi lưu, nhánh sông, dòng chảy phụ; (nghĩa bóng) nhánh, khía cạnh phụ, vấn đề thứ yếu.
Ví dụ (8)
汉江是长江最大的支流。
Sông Hán là chi lưu (nhánh) lớn nhất của sông Trường Giang.
许多小支流汇入了这条大河。
Rất nhiều nhánh sông nhỏ đã đổ vào con sông lớn này.
我们要分清主流和支流,抓住主要矛盾。
Chúng ta phải phân biệt rõ dòng chính và dòng phụ (vấn đề chính và phụ), nắm bắt mâu thuẫn chủ yếu.
虽然这只是文化的一个支流,但也值得研究。
Tuy đây chỉ là một nhánh nhỏ của văn hóa, nhưng cũng đáng để nghiên cứu.
由于干旱,这条支流已经断流了。
Do hạn hán, nhánh sông này đã bị đứt dòng (cạn nước).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây