忠实
HSK 6
—
Phân tích từ 忠实
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trung thành, trung thực, đáng tin cậy, sát (với nguyên tác).
Ví dụ (8)
他是这家报纸的忠实读者。
Anh ấy là độc giả trung thành của tờ báo này.
狗是人类最忠实的朋友。
Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.
这部电影忠实地记录了当时的历史。
Bộ phim này đã ghi lại lịch sử thời đó một cách trung thực.
作为一名翻译,要忠实于原文。
Là một phiên dịch viên, cần phải trung thực (sát) với nguyên văn.
她拥有许多忠实的粉丝。
Cô ấy sở hữu rất nhiều người hâm mộ trung thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây