种族
HSK 6
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủng tộc, sắc tộc.
Ví dụ (8)
我们要坚决反对任何形式的种族歧视。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối mọi hình thức phân biệt chủng tộc.
这个国家是一个多种族、多文化的社会。
Quốc gia này là một xã hội đa chủng tộc, đa văn hóa.
种族平等是人类追求的共同目标。
Bình đẳng chủng tộc là mục tiêu chung mà nhân loại theo đuổi.
历史上曾发生过惨痛的种族灭绝事件。
Trong lịch sử đã từng xảy ra những sự kiện diệt chủng (tiêu diệt chủng tộc) đau thương.
不同种族的人们在这里和谐相处。
Mọi người thuộc các sắc tộc khác nhau chung sống hài hòa ở nơi đây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây