主导
HSK 6
—
Phân tích từ 主导
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:chủ đạo, dẫn dắt, chi phối, đóng vai trò chính, cầm trịch.
Ví dụ (8)
这家公司在市场上占据主导地位。
Công ty này chiếm giữ địa vị chủ đạo (chi phối) trên thị trường.
我们要坚持以政府为主导,社会参与的模式。
Chúng ta phải kiên trì mô hình do chính phủ chủ đạo (dẫn dắt) và xã hội cùng tham gia.
舆论不应该被少数人主导。
Dư luận không nên bị chi phối bởi một số ít người.
创新是主导未来发展的关键力量。
Đổi mới sáng tạo là sức mạnh then chốt dẫn dắt sự phát triển trong tương lai.
这种颜色是今年时装界的主导色。
Màu sắc này là màu chủ đạo của giới thời trang năm nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây