主办
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "主办" (zhǔbàn) nghĩa là "tổ chức, chủ trì", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 办 (bàn): xử lý.
Thành phần cấu tạo
主办
tổ chức, chủ trì
丶
王
力
丶丶
Hình ảnh:

Phân tích từ 主办
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chủ trì, đăng cai, tổ chức, bảo trợ (sự kiện).
Ví dụ (8)
这次会议由中国主办。
Hội nghị lần này do Trung Quốc đăng cai tổ chức.
我想知道谁是这次活动的主办方。
Tôi muốn biết ai là đơn vị tổ chức của hoạt động này.
北京曾成功主办过2008年奥运会。
Bắc Kinh từng đăng cai tổ chức thành công Thế vận hội năm 2008.
该展览由美术馆主办,文化局协办。
Triển lãm này do Bảo tàng Mỹ thuật chủ trì tổ chức, Cục Văn hóa phối hợp thực hiện.
他们正在申请主办下一届世界杯。
Họ đang xin đăng cai tổ chức World Cup kỳ tiếp theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây