枯竭
HSK 6
—
Phân tích từ 枯竭
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cạn kiệt, khô cạn, kiệt quệ (nguồn nước, tài nguyên, sức lực, cảm hứng).
Ví dụ (8)
如果不节约用水,水源很快就会枯竭。
Nếu không tiết kiệm nước, nguồn nước sẽ rất nhanh chóng bị cạn kiệt.
作家的创作灵感枯竭了,写不出东西来。
Cảm hứng sáng tác của nhà văn đã cạn kiệt, không viết ra được gì cả.
由于过度开发,这里的自然资源已经接近枯竭。
Do khai thác quá mức, tài nguyên thiên nhiên ở đây đã gần như cạn kiệt.
长期的战争使得国家财政枯竭。
Chiến tranh kéo dài khiến tài chính quốc gia bị kiệt quệ.
这条河流在旱季会完全枯竭。
Con sông này vào mùa khô sẽ hoàn toàn khô cạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây