Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jié
HSK 4
Kiệt sức; cạn kiệt
Hán Việt:KIỆT••Loại từ:Động từ
14 nét
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ+2
Không dùng lượng từ riêng
立Lập+曷Hạt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

竭
jié
Kiệt sức; cạn kiệt
立
Bộ Lậplì
Đứng thẳng (bên trái)
曷
Hạthé
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Kiệt sức; cạn kiệt
ENTiếng Anh:exhaust, use up, drain
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他yǐjīng已经jīnpílìjié筋疲力竭。
Anh ấy đã kiệt sức.
He is already completely exhausted.
#2
shuǐyuán水源kuàiyào快要kūjié枯竭le了。
Nguồn nước sắp cạn kiệt rồi.
The water source is almost depleted.
#3
wǒmen我们huì会jiéjìnquánlì竭尽全力。
Chúng tôi sẽ dốc hết sức.
We will do our utmost.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây