Hán Việt:KIỆT••Loại từ:Động từ
14 nét
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ+2
Không dùng lượng từ riêng
立Lập+曷Hạt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
竭
Kiệt sức; cạn kiệt
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

竭
Kiệt sức; cạn kiệt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Kiệt sức; cạn kiệt
ENTiếng Anh:exhaust, use up, drain
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他已经筋疲力竭。
Anh ấy đã kiệt sức.
He is already completely exhausted.
#2
水源快要枯竭了。
Nguồn nước sắp cạn kiệt rồi.
The water source is almost depleted.
#3
我们会竭尽全力。
Chúng tôi sẽ dốc hết sức.
We will do our utmost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây