喇叭
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "喇叭" (lǎba) mang nghĩa "loa, kèn", kết hợp bởi 喇 (lǎ / lā - lạt): "kèn" + 叭 (bā - bát): "kèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喇: Cái miệng (口) thổi luồng hơi mạnh qua ống kèn có khe cắt (剌) tạo nên âm thanh vang dội của chiếc kèn, cái loa (喇). • Chữ 叭: Đưa miệng (口) thổi vào chiếc loa làm âm thanh lan tỏa ra tám hướng (八) vang vọng khắp nơi là tiếng còi, cái kèn (叭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喇叭
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái loa, cái kèn, còi (xe), hoa loa kèn.
Ví dụ (5)
前面堵车了,司机不停地按喇叭。
Phía trước tắc đường rồi, tài xế không ngừng bấm còi.
There was a traffic jam ahead, and the driver kept honking the horn.
学校的广播喇叭里传来了校长的声音。
Tiếng của hiệu trưởng vang lên từ loa phát thanh của trường.
The principal's voice came over the school's loudspeakers.
他在乐队里负责吹喇叭。
Anh ấy phụ trách thổi kèn trong ban nhạc.
He plays the trumpet in the band.
这种花的形状像喇叭,所以叫喇叭花。
Hình dáng loài hoa này giống cái kèn, nên gọi là hoa loa kèn (hoa bìm bìm).
This flower is shaped like a trumpet, so it is called a trumpet flower.
别告诉他,他是个大喇叭,藏不住秘密。
Đừng nói với cậu ta, cậu ta là cái loa phóng thanh (hay bép xép), không giữ được bí mật đâu.
Don't tell him—he's a blabbermouth and can't keep a secret.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây