Hán Việt:LẠT••Loại từ:Danh từ
12 nét
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+剌Chữ Lạt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
喇
kèn, loa trong từ ghép; âm la
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

剌
Chữ Lạt
trái ngược / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

喇
kèn, loa trong từ ghép; âm la
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ / thành tố âm thanh
Đa âm (多音字): đọc là “lǎ”VINghĩa:kèn, loa trong từ ghép; âm la
ENTiếng Anh:horn, trumpet, lama
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
汽车喇叭响了。
Còi xe ô tô vang lên.
The car horn honked.
#2
他买了一个小喇叭。
Anh ấy mua một cái loa nhỏ.
He bought a small loudspeaker.
#3
孩子喇喇地喊起来。
Đứa trẻ la lên thành tiếng.
The child shouted loudly.
2
Từ tượng thanh
Đa âm (多音字): đọc là “lā”VINghĩa:từ tượng thanh mô tả tiếng nước chảy, tiếng gió hoặc đổ vỡ (ví dụ '哗喇' huā lā)
ENTiếng Anh:sound of splashing, wind, or crashing
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
大雨哗喇地倾泻下来。
Cơn mưa lớn trút xuống ào ào.
The heavy rain poured down with a rushing sound.
#2
一阵狂风吹过,大树被吹得呼喇喇作响。
Một trận gió lớn thổi qua, cây cổ thụ bị thổi kêu xào xạc.
A gust of fierce wind blew past, making the big trees rustle loudly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây