喇
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / thành tố âm thanh (đọc 'lǎ')
Nghĩa:kèn, loa trong từ ghép; âm la
Ví dụ (3)
汽车喇叭响了。
Còi xe ô tô vang lên.
他买了一个小喇叭。
Anh ấy mua một cái loa nhỏ.
孩子喇喇地喊起来。
Đứa trẻ la lên thành tiếng.
2
từ tượng thanh (đọc 'lā')
Nghĩa:từ tượng thanh mô tả tiếng nước chảy, tiếng gió hoặc đổ vỡ (ví dụ '哗喇' huā lā)
Ví dụ (2)
大雨哗喇地倾泻下来。
Cơn mưa lớn trút xuống ào ào.
一阵狂风吹过,大树被吹得呼喇喇作响。
Một trận gió lớn thổi qua, cây cổ thụ bị thổi kêu xào xạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây