器材
HSK 6
—
Phân tích từ 器材
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiết bị, dụng cụ, khí tài, trang thiết bị (chuyên dụng).
Ví dụ (8)
这是一个专门卖摄影器材的商店。
Đây là một cửa hàng chuyên bán thiết bị nhiếp ảnh.
小区里安装了很多健身器材供居民使用。
Trong khu dân cư đã lắp đặt rất nhiều dụng cụ tập thể dục cho cư dân sử dụng.
这批医疗器材是从国外进口的。
Lô thiết bị y tế này được nhập khẩu từ nước ngoài.
学校更新了一批教学器材。
Nhà trường đã đổi mới một loạt dụng cụ giảng dạy.
在进行实验前,请检查好所有的器材。
Trước khi tiến hành thí nghiệm, xin hãy kiểm tra kỹ tất cả các dụng cụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây