丘陵
HSK 6
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồi núi, vùng đồi, gò đồi, vùng bán sơn địa.
Ví dụ (8)
这片丘陵地带非常适合种植茶树。
Vùng đồi núi này rất thích hợp để trồng cây chè.
汽车行驶在起伏的丘陵上。
Xe ô tô chạy trên những ngọn đồi nhấp nhô.
中国的地形多种多样,有高原、平原、山地和丘陵。
Địa hình Trung Quốc rất đa dạng, có cao nguyên, đồng bằng, miền núi và vùng đồi.
夕阳照在连绵的丘陵上,景色美极了。
Ánh chiều tà chiếu lên những ngọn đồi trập trùng, cảnh sắc đẹp tuyệt vời.
这里的丘陵并不高,很容易攀登。
Đồi núi ở đây không cao lắm, rất dễ leo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây