容貌
HSK 6
—
Phân tích từ 容貌
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dung mạo, diện mạo, vẻ mặt, nhan sắc, tướng mạo.
Ví dụ (8)
这位女演员容貌秀丽,气质高雅。
Nữ diễn viên này dung mạo xinh đẹp (tú lệ), khí chất thanh cao.
随着年龄的增长,他的容貌发生了一些变化。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, dung mạo của ông ấy đã có một số thay đổi.
那场火灾毁坏了他英俊的容貌。
Vụ hỏa hoạn đó đã hủy hoại dung mạo tuấn tú của anh ấy.
我们不应该以容貌取人。
Chúng ta không nên trông mặt mà bắt hình dong (đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài/dung mạo).
这对双胞胎的容貌简直一模一样。
Dung mạo của cặp song sinh này quả thực giống hệt nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây