慎重
HSK7-9
—
Phân tích từ 慎重
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thận trọng, cẩn trọng, suy xét kỹ lưỡng, chín chắn (thái độ).
Ví dụ (8)
在这个问题上,我们必须慎重考虑。
Về vấn đề này, chúng ta bắt buộc phải cân nhắc thật thận trọng.
经过慎重选择,他决定出国留学。
Sau khi lựa chọn kỹ càng (thận trọng), anh ấy quyết định đi du học.
做决定之前要慎重,一旦决定了就要坚持。
Trước khi ra quyết định phải thận trọng, một khi đã quyết rồi thì phải kiên trì.
对于这件事的处理,我们要采取慎重的态度。
Đối với việc xử lý chuyện này, chúng ta phải giữ thái độ thận trọng.
他在会议上的发言非常慎重。
Bài phát biểu của ông ấy tại cuộc họp vô cùng cẩn trọng (chín chắn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây