慎
丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ丶
13
HSK1
Tính từ
Từ ghép (8)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thận trọng, cẩn thận
Ví dụ (3)
请谨慎选择。
Hãy lựa chọn thận trọng.
他做事一向慎重。
Anh ấy làm việc luôn cẩn trọng.
慎言慎行很有必要。
Cẩn trọng trong lời nói và hành động là rất cần thiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây