Hán Việt:THẬN••Loại từ:Tính từ
13 nét
丶丶丨一丨丨フ一一一一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+真Chân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
慎
thận trọng, cẩn thận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

慎
thận trọng, cẩn thận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:thận trọng, cẩn thận
ENTiếng Anh:cautious, prudent, discreet
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请谨慎选择。
Hãy lựa chọn thận trọng.
Please choose carefully.
#2
他做事一向慎重。
Anh ấy làm việc luôn cẩn trọng.
He is always cautious in what he does.
#3
慎言慎行很有必要。
Cẩn trọng trong lời nói và hành động là rất cần thiết.
It is very necessary to be prudent in speech and action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây