授予
HSK7-9
—
Phân tích từ 授予
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trao tặng, phong tặng, ban cho, cấp cho (danh hiệu, bằng cấp, quyền hạn).
Ví dụ (8)
校长亲自向毕业生授予学位证书。
Hiệu trưởng đích thân trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên ra trường.
由于他在科学领域的杰出贡献,被授予诺贝尔奖。
Do những cống hiến kiệt xuất trong lĩnh vực khoa học, ông ấy được trao giải Nobel.
总统授予他“国家英雄”的称号。
Tổng thống phong tặng cho anh ấy danh hiệu "Anh hùng quốc gia".
法律授予公民言论自由的权利。
Pháp luật trao cho công dân quyền tự do ngôn luận.
在这场战役中表现英勇的士兵被授予了勋章。
Những người lính biểu hiện anh dũng trong trận chiến này đã được trao tặng huân chương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây