受罪
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "受罪" (shòuzuì) nghĩa là "chịu khổ", ghép bởi: 受 (shòu): nhận + 罪 (zuì): tội lỗi.
Thành phần cấu tạo
受罪
chịu khổ
爫
冖
又
罒
非
Hình ảnh:

Phân tích từ 受罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu tội, chịu khổ, khổ sở, bị hành hạ, chịu dày vò.
Ví dụ (8)
大热天还要穿西装,真是受罪。
Trời nóng thế này mà còn phải mặc vest, đúng là chịu khổ (hành xác).
这种病让他受了不少罪。
Căn bệnh này khiến anh ấy phải chịu không ít đau đớn khổ sở.
与其在这里受罪,不如回老家发展。
Thà về quê phát triển còn hơn là ở lại đây chịu khổ.
这双鞋太小了,穿着简直是花钱买罪受。
Đôi giày này nhỏ quá, mang vào đúng là bỏ tiền ra mua cái khổ vào thân.
只要孩子不受罪,父母吃再多苦也愿意。
Chỉ cần con cái không phải chịu khổ, cha mẹ có chịu cực khổ bao nhiêu cũng cam lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây