舒畅
HSK7-9
—
Phân tích từ 舒畅
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khoan khoái, thư thái, dễ chịu, sảng khoái, thoải mái (tinh thần/thể chất).
Ví dụ (8)
呼吸着新鲜空气,感到格外舒畅。
Hít thở không khí trong lành, cảm thấy vô cùng khoan khoái.
解决了这个大难题,他的心情变得十分舒畅。
Giải quyết xong vấn đề nan giải này, tâm trạng anh ấy trở nên rất thư thái.
看到这美丽的风景,令人身心舒畅。
Nhìn thấy phong cảnh tươi đẹp này khiến cho thân tâm sảng khoái (thư thái).
这里的气候宜人,让人感觉很舒畅。
Khí hậu ở đây dễ chịu, khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
洗个热水澡,全身都会觉得舒畅。
Tắm nước nóng xong, toàn thân đều sẽ cảm thấy khoan khoái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây