投机
HSK7-9
—
Phân tích từ 投机
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đầu cơ, trục lợi, cơ hội (tiêu cực); tâm đầu ý hợp, hợp ý, ăn ý (nói chuyện).
Ví dụ (8)
许多人在股市中进行投机活动。
Rất nhiều người thực hiện hoạt động đầu cơ trên thị trường chứng khoán.
他们俩一见如故,聊得非常投机。
Hai người họ vừa gặp như đã quen thân, nói chuyện vô cùng tâm đầu ý hợp.
话不投机半句多。
Lời nói không hợp nhau thì nửa câu cũng là nhiều.
不要总想投机取巧,要脚踏实地。
Đừng lúc nào cũng muốn dùng mánh lới trục lợi (đầu cơ trục lợi), phải chân thực mà làm.
这是一个投机倒把的商人。
Đây là một thương nhân chuyên đầu cơ tích trữ (phe phẩy).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây