顽固
HSK7-9
—
Phân tích từ 顽固
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngoan cố, cố chấp, bảo thủ, dai dẳng (bệnh), cứng đầu.
Ví dụ (8)
他非常顽固,从不听取别人的建议。
Anh ta vô cùng ngoan cố, không bao giờ nghe theo lời khuyên của người khác.
这种顽固的皮肤病很难治愈。
Loại bệnh ngoài da dai dẳng (cứng đầu) này rất khó chữa khỏi.
这是一种顽固的守旧思想。
Đây là một tư tưởng thủ cựu ngoan cố.
我们要彻底清除衣服上的顽固污渍。
Chúng ta phải loại bỏ triệt để những vết bẩn cứng đầu trên quần áo.
尽管事实摆在眼前,他依然顽固地否认。
Mặc dù sự thật bày ra trước mắt, hắn vẫn ngoan cố chối bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây