遗留
HSK7-9
—
Phân tích từ 遗留
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:để lại, còn lại, sót lại, di lưu (thường nói về vấn đề lịch sử, truyền thống, hậu quả).
Ví dụ (8)
这是一个历史遗留问题,处理起来很复杂。
Đây là một vấn đề do lịch sử để lại, xử lý rất phức tạp.
战争给这片土地遗留下了很多创伤。
Chiến tranh đã để lại rất nhiều vết thương cho mảnh đất này.
我们要保护好祖先遗留下的文化遗产。
Chúng ta phải bảo vệ tốt di sản văn hóa mà tổ tiên để lại.
这些是古代遗留下来的建筑。
Đây là những kiến trúc còn sót lại từ thời cổ đại.
虽然他已经去世了,但他的精神遗留人间。
Tuy ông ấy đã qua đời, nhưng tinh thần của ông vẫn còn lưu lại nhân gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây